Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peanuts in chocolate
Calo và thông tin dinh dưỡng
514
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,1 g
Carb58 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 514 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 56 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 514 | 8,1 g | 58 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 257 | 4,1 g | 29 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 771 | 12 g | 87 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 1028 | 16 g | 116 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 1285 | 20 g | 145 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Peanuts in chocolate
100 g Peanuts in chocolate có bao nhiêu calo?
100 g Peanuts in chocolate có 514 kcal, gồm 8,1 g đạm, 58 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Peanuts in chocolate có bao nhiêu calo?
50 g Peanuts in chocolate có 257 kcal, gồm 4,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Peanuts in chocolate có bao nhiêu calo?
150 g Peanuts in chocolate có 771 kcal, gồm 12 g đạm, 87 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Peanuts in chocolate có bao nhiêu calo?
200 g Peanuts in chocolate có 1028 kcal, gồm 16 g đạm, 116 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Peanuts in chocolate có bao nhiêu calo?
250 g Peanuts in chocolate có 1285 kcal, gồm 20 g đạm, 145 g carbohydrate và 67 g chất béo.
Nguồn: slv 6703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ