Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peanut curls
Calo và thông tin dinh dưỡng
507
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb57 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 507 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Natri 770 mg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 507 | 13 g | 57 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 6,6 g | 28 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 761 | 20 g | 85 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 1014 | 26 g | 113 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1268 | 33 g | 141 g | 61 g |
Câu hỏi về Peanut curls
100 g Peanut curls có bao nhiêu calo?
100 g Peanut curls có 507 kcal, gồm 13 g đạm, 57 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Peanut curls có bao nhiêu calo?
50 g Peanut curls có 254 kcal, gồm 6,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Peanut curls có bao nhiêu calo?
150 g Peanut curls có 761 kcal, gồm 20 g đạm, 85 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Peanut curls có bao nhiêu calo?
200 g Peanut curls có 1014 kcal, gồm 26 g đạm, 113 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Peanut curls có bao nhiêu calo?
250 g Peanut curls có 1268 kcal, gồm 33 g đạm, 141 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 681 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ