Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pa-tê cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
với tôm
205
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb3,3 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 16 g | 3,3 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 7,8 g | 1,7 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 23 g | 5 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 31 g | 6,6 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 39 g | 8,3 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pa-tê cá
100 g Pa-tê cá có bao nhiêu calo?
100 g Pa-tê cá có 205 kcal, gồm 16 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Pa-tê cá có bao nhiêu calo?
50 g Pa-tê cá có 103 kcal, gồm 7,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Pa-tê cá có bao nhiêu calo?
150 g Pa-tê cá có 308 kcal, gồm 23 g đạm, 5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Pa-tê cá có bao nhiêu calo?
200 g Pa-tê cá có 410 kcal, gồm 31 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Pa-tê cá có bao nhiêu calo?
250 g Pa-tê cá có 513 kcal, gồm 39 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: slv 1356 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ