Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 34 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 4,3 g | 39 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 2,2 g | 19 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 6,5 g | 58 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 8,6 g | 77 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 11 g | 96 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước tương ngọt
Nước tương ngọt dùng để nấu món gì?
Vị ngọt đậm và sánh hợp với cơm chiên, mì xào, món kho và nước chấm ăn cùng thịt nướng. Đây cũng là gia vị quen thuộc trong nasi goreng và món xiên nướng satay của Indonesia.
Ướp thịt với nước tương ngọt thế nào để không bị cháy?
Phết một lớp mỏng lên thịt gần cuối thời gian nướng hoặc áp chảo; đường trong sốt dễ sẫm màu và cháy nếu gặp nhiệt cao quá lâu. Nếu dùng để ướp từ đầu, hãy để lửa vừa và trở thịt thường xuyên.
Có thể dùng nước tương ngọt thay nước tương thường không?
Có thể, nhưng món sẽ ngọt và sánh hơn, đồng thời ít vị mặn rõ rệt hơn. Khi thay trong món xào hoặc nước chấm, hãy cho từng ít một và nêm thêm nước tương thường nếu cần vị mặn.
Nước tương ngọt khác nước tương ketjap ngọt thế nào?
Tên gọi có thể được dùng gần như tương đương cho loại nước tương ngọt kiểu Indonesia, thường gọi là kecap manis. Hãy xem thành phần và độ sánh của sản phẩm: loại đặc, ngọt đậm thích hợp làm sốt áo món nướng hơn loại loãng.
Mở chai nước tương ngọt rồi bảo quản ra sao?
Đậy kín nắp sau mỗi lần dùng và cất ở nơi khô, mát, tránh ánh nắng. Nếu nhãn sản phẩm yêu cầu bảo quản lạnh sau khi mở, hãy làm theo hướng dẫn đó; luôn dùng thìa sạch để lấy sốt.
Nếu không có nước tương ngọt thì thay bằng gì?
Pha nước tương thường với đường nâu hoặc mật ong, rồi đun lửa nhỏ đến khi đường tan và sốt hơi sánh. Cách này tạo vị mặn ngọt gần giống, nhưng nước tương thường loãng hơn nên chỉ thêm chất tạo ngọt từng chút để dễ kiểm soát.
Nguồn: slv 910 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ