Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép nhiệt đới
Calo và thông tin dinh dưỡng
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb11 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 0,3 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,2 g | 5,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 0,5 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 0,6 g | 21 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 0,8 g | 26 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép nhiệt đới
100 g Nước ép nhiệt đới có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép nhiệt đới có 43 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước ép nhiệt đới có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép nhiệt đới có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước ép nhiệt đới có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép nhiệt đới có 65 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước ép nhiệt đới có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép nhiệt đới có 86 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước ép nhiệt đới có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép nhiệt đới có 108 kcal, gồm 0,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.627 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ