Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép trái cây hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất công nghiệp, bổ sung vitamin và khoáng chất
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb9,9 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 9,9 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,3 g | 9,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,2 g | 5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0,5 g | 15 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 0,6 g | 20 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 0,8 g | 25 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép hỗn hợp trái cây và rau củsản xuất thương mại, bổ sung vitamin và khoáng chất29 kcal / 100 g
- Nước ép nhiều loại trái câytăng cường vitamin và khoáng chất54 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câytăng cường vitamin37 kcal / 100 g
- Nectar trái cây hỗn hợpbổ sung vitamin, nectar đa vitamin42 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nước ép táo và nhocó thêm axit ascorbic50 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợpcó bổ sung chất dinh dưỡng29 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nước ép nam việt quất100% nước ép, đóng chai, có bổ sung vitamin C và canxi45 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép trái cây hỗn hợp
100 g Nước ép trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép trái cây hỗn hợp có 41 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Nước ép trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép trái cây hỗn hợp có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép trái cây hỗn hợp có 62 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Nước ép trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép trái cây hỗn hợp có 82 kcal, gồm 0,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Nước ép trái cây hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép trái cây hỗn hợp có 103 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010311 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ