Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 9,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,2 g10 g0,1 g
50 g50 g220,1 g5,2 g0,1 g
150 g150 g660,3 g16 g0,2 g
200 g200 g880,4 g21 g0,2 g
250 g250 g1100,5 g26 g0,3 g

Câu hỏi về Nước ép táo và trái cây khác

100 g Nước ép táo và trái cây khác có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép táo và trái cây khác có 44 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước ép táo và trái cây khác có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép táo và trái cây khác có 22 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước ép táo và trái cây khác có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép táo và trái cây khác có 66 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Nước ép táo và trái cây khác có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép táo và trái cây khác có 88 kcal, gồm 0,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nước ép táo và trái cây khác có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép táo và trái cây khác có 110 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ