Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nhân cơm và giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng cho rau củ
251
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb17 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 251 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 251 | 15 g | 17 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 7,3 g | 8,6 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 377 | 22 g | 26 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 502 | 29 g | 34 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 628 | 36 g | 43 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nhân cơm và giăm bông
100 g Nhân cơm và giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Nhân cơm và giăm bông có 251 kcal, gồm 15 g đạm, 17 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Nhân cơm và giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Nhân cơm và giăm bông có 126 kcal, gồm 7,3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Nhân cơm và giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Nhân cơm và giăm bông có 377 kcal, gồm 22 g đạm, 26 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Nhân cơm và giăm bông có bao nhiêu calo?
200 g Nhân cơm và giăm bông có 502 kcal, gồm 29 g đạm, 34 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Nhân cơm và giăm bông có bao nhiêu calo?
250 g Nhân cơm và giăm bông có 628 kcal, gồm 36 g đạm, 43 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X8A1070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ