Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g480,2 g11 g0,1 g
50 g50 g240,1 g5,5 g0,1 g
150 g150 g720,3 g17 g0,2 g
200 g200 g960,4 g22 g0,2 g
250 g250 g1200,5 g28 g0,3 g

Câu hỏi về Néctar de pera

100 g Néctar de pera có bao nhiêu calo?

100 g Néctar de pera có 48 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Néctar de pera có bao nhiêu calo?

50 g Néctar de pera có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Néctar de pera có bao nhiêu calo?

150 g Néctar de pera có 72 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Néctar de pera có bao nhiêu calo?

200 g Néctar de pera có 96 kcal, gồm 0,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Néctar de pera có bao nhiêu calo?

250 g Néctar de pera có 120 kcal, gồm 0,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ