Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Néctar de alperce
Calo và thông tin dinh dưỡng
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb13 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 0,2 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,1 g | 6,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 0,3 g | 19 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 0,4 g | 26 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 0,5 g | 32 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Néctar de alperce
100 g Néctar de alperce có bao nhiêu calo?
100 g Néctar de alperce có 56 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Néctar de alperce có bao nhiêu calo?
50 g Néctar de alperce có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Néctar de alperce có bao nhiêu calo?
150 g Néctar de alperce có 84 kcal, gồm 0,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Néctar de alperce có bao nhiêu calo?
200 g Néctar de alperce có 112 kcal, gồm 0,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Néctar de alperce có bao nhiêu calo?
250 g Néctar de alperce có 140 kcal, gồm 0,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 748 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ