Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Navel
Calo và thông tin dinh dưỡng
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb8,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,9 g | 8,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,5 g | 4,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 1,4 g | 12 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 1,8 g | 16 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 2,3 g | 20 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Navel
100 g Navel có bao nhiêu calo?
100 g Navel có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Navel có bao nhiêu calo?
50 g Navel có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Navel có bao nhiêu calo?
150 g Navel có 72 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Navel có bao nhiêu calo?
200 g Navel có 96 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Navel có bao nhiêu calo?
250 g Navel có 120 kcal, gồm 2,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: mext 07040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ