Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 510 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12511 g16 g1,8 g
50 g50 g635,4 g8,1 g0,9 g
150 g150 g18816 g24 g2,7 g
200 g200 g25022 g32 g3,6 g
250 g250 g31327 g40 g4,5 g

Câu hỏi về Nasi Goreng, prepared

100 g Nasi Goreng, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Nasi Goreng, prepared có 125 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Nasi Goreng, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Nasi Goreng, prepared có 63 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Nasi Goreng, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Nasi Goreng, prepared có 188 kcal, gồm 16 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Nasi Goreng, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Nasi Goreng, prepared có 250 kcal, gồm 22 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Nasi Goreng, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Nasi Goreng, prepared có 313 kcal, gồm 27 g đạm, 40 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1579 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ