Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bami Goreng, prepared
Calo và thông tin dinh dưỡng
130
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb13 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1,3 g —
- Natri 400 mg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 14 g | 13 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 6,8 g | 6,6 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 20 g | 20 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 27 g | 26 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 34 g | 33 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bami Goreng, prepared
100 g Bami Goreng, prepared có bao nhiêu calo?
100 g Bami Goreng, prepared có 130 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Bami Goreng, prepared có bao nhiêu calo?
50 g Bami Goreng, prepared có 65 kcal, gồm 6,8 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Bami Goreng, prepared có bao nhiêu calo?
150 g Bami Goreng, prepared có 195 kcal, gồm 20 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Bami Goreng, prepared có bao nhiêu calo?
200 g Bami Goreng, prepared có 260 kcal, gồm 27 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Bami Goreng, prepared có bao nhiêu calo?
250 g Bami Goreng, prepared có 325 kcal, gồm 34 g đạm, 33 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1577 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ