Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g291,9 g2,1 g0,7 g
50 g50 g151 g1,1 g0,4 g
150 g150 g442,9 g3,2 g1,1 g
200 g200 g583,8 g4,2 g1,4 g
250 g250 g734,8 g5,3 g1,8 g

Câu hỏi về Nấm ngâm

100 g Nấm ngâm có bao nhiêu calo?

100 g Nấm ngâm có 29 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Nấm ngâm có bao nhiêu calo?

50 g Nấm ngâm có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Nấm ngâm có bao nhiêu calo?

150 g Nấm ngâm có 44 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Nấm ngâm có bao nhiêu calo?

200 g Nấm ngâm có 58 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Nấm ngâm có bao nhiêu calo?

250 g Nấm ngâm có 73 kcal, gồm 4,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010317 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ