Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mực nang vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồng nghĩa: mực nang
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0,1 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 15 g | 0,1 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 7,5 g | 0,1 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 22 g | 0,2 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 30 g | 0,2 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 37 g | 0,3 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mực nang vàng
100 g Mực nang vàng có bao nhiêu calo?
100 g Mực nang vàng có 64 kcal, gồm 15 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Mực nang vàng có bao nhiêu calo?
50 g Mực nang vàng có 32 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Mực nang vàng có bao nhiêu calo?
150 g Mực nang vàng có 96 kcal, gồm 22 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Mực nang vàng có bao nhiêu calo?
200 g Mực nang vàng có 128 kcal, gồm 30 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Mực nang vàng có bao nhiêu calo?
250 g Mực nang vàng có 160 kcal, gồm 37 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: mext 10344 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ