Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 3,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g835,8 g6,2 g3,1 g
50 g50 g422,9 g3,1 g1,6 g
150 g150 g1258,7 g9,3 g4,7 g
200 g200 g16612 g12 g6,2 g
250 g250 g20815 g16 g7,8 g

Câu hỏi về Mù tạt

100 g Mù tạt có bao nhiêu calo?

100 g Mù tạt có 83 kcal, gồm 5,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Mù tạt có bao nhiêu calo?

50 g Mù tạt có 42 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Mù tạt có bao nhiêu calo?

150 g Mù tạt có 125 kcal, gồm 8,7 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Mù tạt có bao nhiêu calo?

200 g Mù tạt có 166 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Mù tạt có bao nhiêu calo?

250 g Mù tạt có 208 kcal, gồm 15 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005973 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ