Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món mì Ý
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại, sốt làm từ sản phẩm sữa, thêm cá/hải sản
184
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb14 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 184 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 184 | 7,9 g | 14 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 4 g | 7,1 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 276 | 12 g | 21 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 368 | 16 g | 28 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 460 | 20 g | 35 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Món mì Ý
100 g Món mì Ý có bao nhiêu calo?
100 g Món mì Ý có 184 kcal, gồm 7,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Món mì Ý có bao nhiêu calo?
50 g Món mì Ý có 92 kcal, gồm 4 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Món mì Ý có bao nhiêu calo?
150 g Món mì Ý có 276 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Món mì Ý có bao nhiêu calo?
200 g Món mì Ý có 368 kcal, gồm 16 g đạm, 28 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Món mì Ý có bao nhiêu calo?
250 g Món mì Ý có 460 kcal, gồm 20 g đạm, 35 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006353 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ