Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 5,9 g | 16 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 3 g | 8,2 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 8,9 g | 25 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 12 g | 33 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 15 g | 41 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Món mì Ý
Làm sao luộc mì Ý không bị dính?
Thả mì vào nồi nước đang sôi mạnh và khuấy ngay lúc đầu, rồi khuấy thêm một lần sau khoảng một phút. Nếm thử trước thời gian ghi trên bao bì một chút; mì vừa chín tới thì vớt ra, thường không cần xả nước lạnh.
Món mì Ý để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho món mì Ý vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; nên dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm lại, thêm một thìa nước để mì đỡ khô và làm nóng đến khi bốc hơi nghi ngút.
Món mì Ý ăn kèm với gì ngon?
Món mì Ý hợp với salad rau xanh hoặc rau củ nướng để cân bằng vị béo của sốt. Bánh mì nướng tỏi cũng là món ăn kèm quen thuộc, nhất là khi còn sốt để chấm.
Mì Ý sốt cà chua hay carbonara nhiều năng lượng hơn?
Mì Ý carbonara có 260 kcal trên 100 g, nhiều hơn mì Ý sốt cà chua với 133 kcal trên 100 g. Carbonara thường có sốt làm từ trứng, phô mai và thịt muối, còn sốt cà chua thường nhẹ hơn.
Món mì Ý có bao nhiêu năng lượng trong một khẩu phần?
Khẩu phần tùy lượng mì và sốt bạn ăn; chẳng hạn, 200 g món mì Ý cung cấp 432 kcal. Mì Ý có nhiều sốt kem, phô mai hoặc thịt thường đậm năng lượng hơn phiên bản sốt cà chua.
Có thể thay mì Ý bằng loại mì nào?
Bạn có thể thay bằng mì gạo hoặc mì soba nếu muốn đổi loại sợi; thời gian nấu và độ dai sẽ khác mì Ý. Nếu dùng mì không chứa gluten, hãy luộc riêng và thử sớm để sợi không bị nhũn.
Nguồn: ausnut F006350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ