Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 869 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 869 | 0,2 g | – | 100 g |
| 50 g | 50 g | 435 | 0,1 g | – | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1304 | 0,3 g | – | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1738 | 0,4 g | – | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2173 | 0,5 g | – | 250 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mỡ bò
Mỡ bò dùng để làm món gì ngon?
Mỡ bò thường được thắng lấy mỡ nước để chiên khoai tây, áp chảo thịt hoặc xào rau; phần tóp mỡ có thể rắc lên cơm và mì. Một chút mỡ bò cũng giúp khoai tây nướng có lớp vỏ giòn thơm.
Thắng mỡ bò như thế nào để mỡ trong và tóp mỡ giòn?
Thái mỡ thành miếng nhỏ, cho vào nồi đáy dày cùng một ít nước, đun lửa nhỏ khoảng 45–60 phút và thỉnh thoảng đảo. Khi tóp mỡ vàng, vớt ra rồi lọc mỡ nước qua rây; đừng để lửa lớn vì mỡ dễ cháy và có mùi khét.
Có thể dùng mỡ bò thay dầu ăn không?
Có thể dùng mỡ bò để chiên, áp chảo hoặc nướng, nhưng mùi vị đậm và béo hơn dầu thực vật nên thường chỉ cần một lượng nhỏ. Mỡ bò đông lại khi nguội, vì vậy không tiện cho các món cần nước sốt lỏng sau khi để nguội.
Mỡ bò có thể thay bơ trong món ăn không?
Mỡ bò có thể thay bơ khi chiên hoặc áp chảo, nhưng không thay ngang được trong bánh ngọt: bơ có nước và mùi sữa, còn mỡ bò gần như toàn chất béo và có hương vị thịt. Với món nướng mặn, bạn có thể thử thay một phần để tạo độ giòn.
Mỡ bò bảo quản thế nào sau khi thắng?
Để mỡ nguội rồi cho vào lọ sạch, khô và đậy kín; dùng thìa sạch để lấy mỗi lần. Bảo quản trong tủ lạnh và dùng trong vài tuần, hoặc chia phần nhỏ để đông lạnh lâu hơn; bỏ đi nếu mỡ đổi mùi, đổi màu hoặc xuất hiện nấm mốc.
Mỡ bò có giống thịt bò về lượng chất béo không?
Có, cả hai đều rất giàu chất béo, nhưng mỡ bò gần như toàn là chất béo: 100 g mỗi 100 g, so với 64,3 g trong thịt bò. Thịt bò có thêm 7,98 g protein mỗi 100 g, còn mỡ bò chỉ có 0,2 g.
Mỡ bò có phải là phần mỡ lấy từ quanh thận bò không?
Không nhất thiết. Mỡ bò là mỡ từ bò nói chung; phần mỡ cứng quanh thận thường được gọi là mỡ lá, có thể thắng thành mỡ bò nhưng không phải mọi loại mỡ bò đều lấy từ vị trí đó.
Nguồn: mext 14015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ