Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g192,4 g0,6 g0,2 g
50 g50 g101,2 g0,3 g0,1 g
150 g150 g293,6 g0,9 g0,3 g
200 g200 g384,8 g1,2 g0,4 g
250 g250 g486 g1,5 g0,5 g

Câu hỏi về Mixed vegetables, Asian greens, raw

100 g Mixed vegetables, Asian greens, raw có bao nhiêu calo?

100 g Mixed vegetables, Asian greens, raw có 19 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Mixed vegetables, Asian greens, raw có bao nhiêu calo?

50 g Mixed vegetables, Asian greens, raw có 10 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mixed vegetables, Asian greens, raw có bao nhiêu calo?

150 g Mixed vegetables, Asian greens, raw có 29 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Mixed vegetables, Asian greens, raw có bao nhiêu calo?

200 g Mixed vegetables, Asian greens, raw có 38 kcal, gồm 4,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Mixed vegetables, Asian greens, raw có bao nhiêu calo?

250 g Mixed vegetables, Asian greens, raw có 48 kcal, gồm 6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005779 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ