Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 3,5 g | 13 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1,8 g | 6,3 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 5,3 g | 19 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 7 g | 25 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 8,8 g | 32 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì Ý xanh
Luộc mì Ý xanh thế nào để mì không bị nhũn?
Cho mì vào nồi nước sôi có muối, khuấy ngay để các sợi không dính nhau. Mì tươi thường chín chỉ sau vài phút, còn mì khô lâu hơn; nếm thử trước thời gian ghi trên bao bì một phút để mì còn dai.
Mì Ý xanh hợp với loại sốt nào?
Sốt pesto, sốt kem nấm và sốt bơ tỏi đều hợp với vị rau nhẹ của mì. Với mì trộn, giữ lại một ít nước luộc rồi thêm từng thìa vào sốt để sốt bám đều lên sợi mì.
Mì Ý xanh thường được làm từ rau gì?
Màu xanh thường đến từ rau chân vịt, nhưng một số loại dùng rau thơm hoặc nguyên liệu tạo màu khác. Nếu muốn vị rau chân vịt rõ hơn, hãy xem thành phần trên bao bì thay vì chỉ dựa vào màu sắc.
Mì Ý xanh tươi bảo quản thế nào?
Giữ mì tươi trong ngăn mát và dùng trước hạn ghi trên bao bì; nếu chưa dùng kịp, chia thành phần nhỏ rồi cấp đông. Mì khô nên để kín ở nơi khô ráo, tránh hơi nước và nhiệt từ bếp.
Có thể thay mì Ý xanh bằng mì Ý thường không?
Được: dùng mì Ý thường theo cùng cách luộc và ăn với cùng loại sốt. Mì Ý xanh thường có màu và hương rau nhẹ, nhưng không nhất thiết có vị rau rõ nếu lượng rau trong thành phần ít.
Mì Ý xanh khác mì trứng xanh ở điểm nào?
Mì Ý xanh thường được tạo màu bằng rau như rau chân vịt, còn mì trứng xanh thường có trứng trong công thức. Hai loại có thể khác độ dai và thời gian luộc, nên nếm thử khi gần chín thay vì dùng chung một mốc thời gian.
Nguồn: mvt 05.253 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ