Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 26 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 139 µg 15%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Folate (B9) 1 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 7 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60–16 g0 g
50 g50 g30–8 g0 g
150 g150 g90–24 g0 g
200 g200 g120–32 g0 g
250 g250 g150–40 g0 g

Câu hỏi về Lucozade

100 g Lucozade có bao nhiêu calo?

100 g Lucozade có 60 kcal, gồm – đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lucozade có bao nhiêu calo?

50 g Lucozade có 30 kcal, gồm – đạm, 8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lucozade có bao nhiêu calo?

150 g Lucozade có 90 kcal, gồm – đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lucozade có bao nhiêu calo?

200 g Lucozade có 120 kcal, gồm – đạm, 32 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lucozade có bao nhiêu calo?

250 g Lucozade có 150 kcal, gồm – đạm, 40 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-761 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ