Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Licor de anis
Calo và thông tin dinh dưỡng
385
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb36 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 385 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 36 g 13%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 36 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 385 | 0 g | 36 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 0 g | 18 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 578 | 0 g | 54 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 770 | 0 g | 72 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 963 | 0 g | 90 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Licor de anis
100 g Licor de anis có bao nhiêu calo?
100 g Licor de anis có 385 kcal, gồm 0 g đạm, 36 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Licor de anis có bao nhiêu calo?
50 g Licor de anis có 193 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Licor de anis có bao nhiêu calo?
150 g Licor de anis có 578 kcal, gồm 0 g đạm, 54 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Licor de anis có bao nhiêu calo?
200 g Licor de anis có 770 kcal, gồm 0 g đạm, 72 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Licor de anis có bao nhiêu calo?
250 g Licor de anis có 963 kcal, gồm 0 g đạm, 90 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: portfir 733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ