Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230,5 g0,6 g0 g
50 g50 g120,3 g0,3 g0 g
150 g150 g350,8 g0,9 g0 g
200 g200 g461 g1,2 g0 g
250 g250 g581,3 g1,5 g0 g

Câu hỏi về Cerveja preta

100 g Cerveja preta có bao nhiêu calo?

100 g Cerveja preta có 23 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cerveja preta có bao nhiêu calo?

50 g Cerveja preta có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cerveja preta có bao nhiêu calo?

150 g Cerveja preta có 35 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cerveja preta có bao nhiêu calo?

200 g Cerveja preta có 46 kcal, gồm 1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cerveja preta có bao nhiêu calo?

250 g Cerveja preta có 58 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: portfir 727 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ