Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 223 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 8,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2236,2 g18 g14 g
50 g50 g1123,1 g9,2 g6,9 g
150 g150 g3359,3 g28 g21 g
200 g200 g44612 g37 g27 g
250 g250 g55816 g46 g34 g

Câu hỏi về Lát semolina

100 g Lát semolina có bao nhiêu calo?

100 g Lát semolina có 223 kcal, gồm 6,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Lát semolina có bao nhiêu calo?

50 g Lát semolina có 112 kcal, gồm 3,1 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Lát semolina có bao nhiêu calo?

150 g Lát semolina có 335 kcal, gồm 9,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Lát semolina có bao nhiêu calo?

200 g Lát semolina có 446 kcal, gồm 12 g đạm, 37 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Lát semolina có bao nhiêu calo?

250 g Lát semolina có 558 kcal, gồm 16 g đạm, 46 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y812343 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ