Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lát semolina
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên, với đường và quế
223
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb18 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0,7 g 2%
- Đường 8,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 6,2 g | 18 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 3,1 g | 9,2 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 9,3 g | 28 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 12 g | 37 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 16 g | 46 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lát semolina
100 g Lát semolina có bao nhiêu calo?
100 g Lát semolina có 223 kcal, gồm 6,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Lát semolina có bao nhiêu calo?
50 g Lát semolina có 112 kcal, gồm 3,1 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Lát semolina có bao nhiêu calo?
150 g Lát semolina có 335 kcal, gồm 9,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Lát semolina có bao nhiêu calo?
200 g Lát semolina có 446 kcal, gồm 12 g đạm, 37 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Lát semolina có bao nhiêu calo?
250 g Lát semolina có 558 kcal, gồm 16 g đạm, 46 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y812343 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ