Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lát semolina
Calo và thông tin dinh dưỡng
được làm ngọt, chiên
148
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb11 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 3,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 3,4 g | 11 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 1,7 g | 5,4 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 5,1 g | 16 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 6,8 g | 22 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 8,5 g | 27 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lát semolina
100 g Lát semolina có bao nhiêu calo?
100 g Lát semolina có 148 kcal, gồm 3,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Lát semolina có bao nhiêu calo?
50 g Lát semolina có 74 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Lát semolina có bao nhiêu calo?
150 g Lát semolina có 222 kcal, gồm 5,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Lát semolina có bao nhiêu calo?
200 g Lát semolina có 296 kcal, gồm 6,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Lát semolina có bao nhiêu calo?
250 g Lát semolina có 370 kcal, gồm 8,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y8A4060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ