Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 9,7 g | 22 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 4,9 g | 11 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 15 g | 33 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 19 g | 44 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 24 g | 55 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lahmacun
Lahmacun là món gì?
Đây là bánh dẹt mỏng phủ thịt băm, thường nêm cà chua, hành, rau thơm và gia vị, rồi nướng đến khi viền bánh giòn. Tên gọi thường được hiểu là “thịt với bột”; món này gắn với ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ và vùng lân cận.
Ăn lahmacun thế nào cho đúng kiểu?
Vắt chanh lên mặt bánh, thêm mùi tây hoặc rau sống, rồi cuộn bánh lại để ăn. Bạn cũng có thể ăn kèm hành thái mỏng và sữa chua mặn.
Nướng lahmacun đông lạnh hoặc đã chuẩn bị sẵn thế nào?
Làm nóng lò ở 220 °C, đặt bánh lên khay nóng và nướng khoảng 5–8 phút, đến khi phần thịt nóng hẳn và viền bánh giòn. Nếu bánh đã chín, chỉ cần làm nóng vừa đủ để tránh lớp đế khô cứng.
Có thể làm nóng lại lahmacun bằng chảo không?
Có. Đặt bánh vào chảo khô ở lửa vừa, đậy nắp khoảng 3–5 phút để phần nhân nóng đều; bỏ nắp trong phút cuối nếu muốn đế giòn hơn.
Lahmacun ăn kèm với món gì?
Chanh, mùi tây, hành thái mỏng và rau sống là những món ăn kèm quen thuộc; sữa chua hoặc ayran cũng hợp với phần nhân đậm gia vị. Đừng cho quá nhiều nước sốt trước khi cuộn, vì bánh mỏng dễ rách.
Cất lahmacun thừa thế nào?
Để bánh nguội, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; nên ăn trong vòng 3 ngày. Khi dùng lại, làm nóng trong chảo hoặc lò cho đến khi phần nhân nóng hẳn.
Lahmacun khác pizza Thổ Nhĩ Kỳ ở điểm nào?
Lahmacun thường có đế rất mỏng và lớp thịt băm phủ đều, còn pizza Thổ Nhĩ Kỳ thường dày hơn và có thể mang hình dạng bánh mì dài. Theo mỗi 100 g, pizza Thổ Nhĩ Kỳ có 204 kcal và 7,6 g protein, so với 218 kcal và 9,7 g protein trong lahmacun.
Nguồn: BLS (Germany) Y9A1070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ