Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá trà
Calo và thông tin dinh dưỡng
220
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb3 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 56 g 199%
- Đường 3 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,95 mg 73%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 430 mg 33%
- Sắt 18 mg 100%
- Magiê 250 mg 60%
- Phốt pho 630 mg 50%
- Kali 2160 mg 46%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 2,5 mg 278%
- Mangan 71 mg 3087%
- Selen 5,4 µg 10%
- Iốt 16 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 20 g | 3 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 9,8 g | 1,5 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 29 g | 4,5 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 39 g | 6 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 49 g | 7,5 g | 5 g |
Câu hỏi về Lá trà
100 g Lá trà có bao nhiêu calo?
100 g Lá trà có 220 kcal, gồm 20 g đạm, 3 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Lá trà có bao nhiêu calo?
50 g Lá trà có 110 kcal, gồm 9,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Lá trà có bao nhiêu calo?
150 g Lá trà có 330 kcal, gồm 29 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Lá trà có bao nhiêu calo?
200 g Lá trà có 440 kcal, gồm 39 g đạm, 6 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Lá trà có bao nhiêu calo?
250 g Lá trà có 550 kcal, gồm 49 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ