Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây Inova
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb13 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 1,9 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1 g | 6,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 2,9 g | 20 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 3,8 g | 26 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 4,8 g | 33 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai tây Inova
100 g Khoai tây Inova có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây Inova có 66 kcal, gồm 1,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Khoai tây Inova có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây Inova có 33 kcal, gồm 1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây Inova có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây Inova có 99 kcal, gồm 2,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Khoai tây Inova có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây Inova có 132 kcal, gồm 3,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Khoai tây Inova có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây Inova có 165 kcal, gồm 4,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 4513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ