Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo xốp
Calo và thông tin dinh dưỡng
ví dụ: kẹo marshmallow
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb81 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 81 g 30%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 55 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 4,7 g | 81 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 2,4 g | 41 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 7,1 g | 122 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 9,4 g | 163 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 12 g | 203 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo xốp
100 g Kẹo xốp có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo xốp có 350 kcal, gồm 4,7 g đạm, 81 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Kẹo xốp có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo xốp có 175 kcal, gồm 2,4 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Kẹo xốp có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo xốp có 525 kcal, gồm 7,1 g đạm, 122 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Kẹo xốp có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo xốp có 700 kcal, gồm 9,4 g đạm, 163 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Kẹo xốp có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo xốp có 875 kcal, gồm 12 g đạm, 203 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: slv 1868 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ