Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 400 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 92 g 34%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 66 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 400 | 0,2 g | 92 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 0,1 g | 46 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 600 | 0,3 g | 139 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 800 | 0,4 g | 185 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 1000 | 0,5 g | 231 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo mút vị butterscotch
Kẹo mút vị butterscotch có vị gì?
Butterscotch là vị ngọt thơm của đường nâu và bơ được nấu nóng, thường có nét caramel và mùi bơ rõ. Kẹo mút giữ vị này ở dạng kẹo cứng.
Kẹo mút vị butterscotch khác kẹo mút caramel và toffee thế nào?
Butterscotch thường gợi vị bơ và đường nâu; caramel thường có vị đường nấu đậm hơn, còn toffee thường được nấu lâu để thành kẹo cứng hoặc giòn. Tên gọi và công thức có thể chồng lấn, nên mùi vị thực tế còn tùy sản phẩm.
Bảo quản kẹo mút vị butterscotch thế nào để không bị dính?
Giữ kẹo trong bao bì kín, ở nơi khô ráo, tránh nắng và hơi nóng. Độ ẩm có thể làm bề mặt kẹo dính, còn nóng có thể khiến kẹo mềm hoặc biến dạng.
Kẹo mút vị butterscotch ăn kèm với gì?
Vị bơ ngọt hợp với cà phê, trà đen hoặc táo chua. Bạn cũng có thể nghiền vụn kẹo để rắc lên kem vani hay bánh quy, nhưng nên cho ngay trước khi ăn để vụn kẹo không hút ẩm.
Có thể thay kẹo mút vị butterscotch bằng gì khi làm món tráng miệng?
Nếu cần vị bơ đường, dùng kẹo bơ cứng butterscotch hoặc sốt butterscotch; nếu cần một viên kẹo để ngậm, kẹo mút caramel là lựa chọn gần hơn. Kẹo bơ cứng không có que và có thể cứng hơn khi ăn.
Trẻ nhỏ có nên ngậm kẹo mút vị butterscotch không?
Kẹo cứng có thể gây hóc, nhất là với trẻ nhỏ; không cho trẻ vừa đi lại, chạy chơi vừa ngậm kẹo, và luôn để người lớn quan sát. Que kẹo cũng không nên dùng để cắn hoặc đùa nghịch.
Nguồn: ausnut F005233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ