Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 419 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 61 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4195,4 g67 g16 g
50 g50 g2102,7 g34 g8 g
150 g150 g6298,1 g101 g24 g
200 g200 g83811 g135 g32 g
250 g250 g104814 g168 g40 g

Câu hỏi về Kẹo fudge

100 g Kẹo fudge có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo fudge có 419 kcal, gồm 5,4 g đạm, 67 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Kẹo fudge có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo fudge có 210 kcal, gồm 2,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g Kẹo fudge có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo fudge có 629 kcal, gồm 8,1 g đạm, 101 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Kẹo fudge có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo fudge có 838 kcal, gồm 11 g đạm, 135 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Kẹo fudge có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo fudge có 1048 kcal, gồm 14 g đạm, 168 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ