Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo bạc hà
Calo và thông tin dinh dưỡng
380
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb93 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 93 g 34%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 74 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 0,1 g | 93 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 0,1 g | 47 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 0,2 g | 140 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 0,2 g | 187 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 0,3 g | 233 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo bạc hà
100 g Kẹo bạc hà có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo bạc hà có 380 kcal, gồm 0,1 g đạm, 93 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Kẹo bạc hà có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo bạc hà có 190 kcal, gồm 0,1 g đạm, 47 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Kẹo bạc hà có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo bạc hà có 570 kcal, gồm 0,2 g đạm, 140 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Kẹo bạc hà có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo bạc hà có 760 kcal, gồm 0,2 g đạm, 187 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Kẹo bạc hà có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo bạc hà có 950 kcal, gồm 0,3 g đạm, 233 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ