Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem sữa chua và trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb19 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 3,6 g | 20 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,8 g | 9,7 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 5,4 g | 29 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 7,2 g | 39 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 9 g | 49 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem sữa chua và trái cây
100 g Kem sữa chua và trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Kem sữa chua và trái cây có 116 kcal, gồm 3,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Kem sữa chua và trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Kem sữa chua và trái cây có 58 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Kem sữa chua và trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Kem sữa chua và trái cây có 174 kcal, gồm 5,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Kem sữa chua và trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Kem sữa chua và trái cây có 232 kcal, gồm 7,2 g đạm, 39 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Kem sữa chua và trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Kem sữa chua và trái cây có 290 kcal, gồm 9 g đạm, 49 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S222000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ