Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem phết sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
Sjokade
376
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb41 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 16 g 78%
- Chất xơ 18 g 64%
- Đường 40 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 1,1 g | 41 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 0,6 g | 20 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 1,7 g | 61 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 2,2 g | 81 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 2,8 g | 102 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem phết sô cô la
100 g Kem phết sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Kem phết sô cô la có 376 kcal, gồm 1,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Kem phết sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Kem phết sô cô la có 188 kcal, gồm 0,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Kem phết sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Kem phết sô cô la có 564 kcal, gồm 1,7 g đạm, 61 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Kem phết sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Kem phết sô cô la có 752 kcal, gồm 2,2 g đạm, 81 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Kem phết sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Kem phết sô cô la có 940 kcal, gồm 2,8 g đạm, 102 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: mvt 09.010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ