Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
20% chất béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 16 g 81%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 2,8 g | 5 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 1,4 g | 2,5 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 4,2 g | 7,5 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 5,6 g | 10 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 7 g | 13 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp kem tươi đánh bông sữa và thành phần thực vật30% chất béo294 kcal / 100 g
- Sốt phết từ chất béo thực vật kem và sữa chualàm từ chất béo thực vật, kem, sữa chua tách béo230 kcal / 100 g
- Sản phẩm gốc kem với rau thơmchất béo 19%, dùng để nấu ăn195 kcal / 100 g
- Kem tươi đánh bôngtối thiểu 30% chất béo308 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kem không sữacó đậu nành, 17% chất béo188 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật
100 g Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật có 206 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật có 103 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật có 309 kcal, gồm 4,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật có 412 kcal, gồm 5,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp kem tươi đánh bông, sữa và chất béo thực vật có 515 kcal, gồm 7 g đạm, 13 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: slv 2039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ