Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 31 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 26 g | 0 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 13 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 39 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 52 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 65 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt)
100 g Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
100 g Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt) có 177 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
50 g Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt) có 89 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
150 g Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt) có 266 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
200 g Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt) có 354 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?
250 g Hare (Durchschnitt), cooked (without addition of fat and salt) có 443 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ