Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coffee bean, roasted, ground
Calo và thông tin dinh dưỡng
347
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb29 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 347 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 20 g 71%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 15 mg 94%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 240 mg 57%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 2020 mg 43%
- Kẽm 0,79 mg 7%
- Đồng 1,6 mg 172%
- Selen 10 µg 18%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 347 | 14 g | 29 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 6,9 g | 14 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 521 | 21 g | 43 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 694 | 28 g | 57 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 868 | 34 g | 71 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Coffee bean, roasted, ground
100 g Coffee bean, roasted, ground có bao nhiêu calo?
100 g Coffee bean, roasted, ground có 347 kcal, gồm 14 g đạm, 29 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Coffee bean, roasted, ground có bao nhiêu calo?
50 g Coffee bean, roasted, ground có 174 kcal, gồm 6,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Coffee bean, roasted, ground có bao nhiêu calo?
150 g Coffee bean, roasted, ground có 521 kcal, gồm 21 g đạm, 43 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Coffee bean, roasted, ground có bao nhiêu calo?
200 g Coffee bean, roasted, ground có 694 kcal, gồm 28 g đạm, 57 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Coffee bean, roasted, ground có bao nhiêu calo?
250 g Coffee bean, roasted, ground có 868 kcal, gồm 34 g đạm, 71 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ