Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gin and grapefruit drink, 5.5% volume
Calo và thông tin dinh dưỡng
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1,6 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Magiê 0,3 mg 0%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 1,1 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0 g | 5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0 g | 2,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 0 g | 7,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 0 g | 10 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 0 g | 13 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gin and grapefruit drink, 5.5% volume
100 g Gin and grapefruit drink, 5.5% volume có bao nhiêu calo?
100 g Gin and grapefruit drink, 5.5% volume có 50 kcal, gồm 0 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Gin and grapefruit drink, 5.5% volume có bao nhiêu calo?
50 g Gin and grapefruit drink, 5.5% volume có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Gin and grapefruit drink, 5.5% volume có bao nhiêu calo?
150 g Gin and grapefruit drink, 5.5% volume có 75 kcal, gồm 0 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Gin and grapefruit drink, 5.5% volume có bao nhiêu calo?
200 g Gin and grapefruit drink, 5.5% volume có 100 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Gin and grapefruit drink, 5.5% volume có bao nhiêu calo?
250 g Gin and grapefruit drink, 5.5% volume có 125 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 909 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ