Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 900 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 100 g 128%
  • Chất béo bão hòa 47 g 234%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 8,7 mg 58%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Kali 1 mg 0%
  • Đồng 0,14 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9000,1 g0 g100 g
50 g50 g4500,1 g0 g50 g
150 g150 g13500,2 g0 g150 g
200 g200 g18000,2 g0 g200 g
250 g250 g22500,3 g0 g250 g

Câu hỏi về ghee dầu thực vật

100 g ghee dầu thực vật có bao nhiêu calo?

100 g ghee dầu thực vật có 900 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.

50 g ghee dầu thực vật có bao nhiêu calo?

50 g ghee dầu thực vật có 450 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

150 g ghee dầu thực vật có bao nhiêu calo?

150 g ghee dầu thực vật có 1350 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.

200 g ghee dầu thực vật có bao nhiêu calo?

200 g ghee dầu thực vật có 1800 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.

250 g ghee dầu thực vật có bao nhiêu calo?

250 g ghee dầu thực vật có 2250 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 250 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ