Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Florentine
Calo và thông tin dinh dưỡng
514
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,3 g
Carb51 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 514 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 51 g 18%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 7,6 g 27%
- Đường 44 g —
- Natri 52 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 514 | 9,3 g | 51 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 257 | 4,7 g | 25 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 771 | 14 g | 76 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 1028 | 19 g | 101 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 1285 | 23 g | 127 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Florentine
100 g Florentine có bao nhiêu calo?
100 g Florentine có 514 kcal, gồm 9,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Florentine có bao nhiêu calo?
50 g Florentine có 257 kcal, gồm 4,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Florentine có bao nhiêu calo?
150 g Florentine có 771 kcal, gồm 14 g đạm, 76 g carbohydrate và 43 g chất béo.
200 g Florentine có bao nhiêu calo?
200 g Florentine có 1028 kcal, gồm 19 g đạm, 101 g carbohydrate và 57 g chất béo.
250 g Florentine có bao nhiêu calo?
250 g Florentine có 1285 kcal, gồm 23 g đạm, 127 g carbohydrate và 72 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ