Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Farinha de pau (mandioca)
Calo và thông tin dinh dưỡng
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb85 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 85 g 31%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 1,4 g | 85 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 0,7 g | 42 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 2,1 g | 127 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 2,8 g | 169 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 3,5 g | 212 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Farinha de pau (mandioca)
100 g Farinha de pau (mandioca) có bao nhiêu calo?
100 g Farinha de pau (mandioca) có 350 kcal, gồm 1,4 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Farinha de pau (mandioca) có bao nhiêu calo?
50 g Farinha de pau (mandioca) có 175 kcal, gồm 0,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Farinha de pau (mandioca) có bao nhiêu calo?
150 g Farinha de pau (mandioca) có 525 kcal, gồm 2,1 g đạm, 127 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Farinha de pau (mandioca) có bao nhiêu calo?
200 g Farinha de pau (mandioca) có 700 kcal, gồm 2,8 g đạm, 169 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Farinha de pau (mandioca) có bao nhiêu calo?
250 g Farinha de pau (mandioca) có 875 kcal, gồm 3,5 g đạm, 212 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ