Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Eggs poached
Calo và thông tin dinh dưỡng
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0,3 g
Chất béo9,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 13 g | 0,3 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 6,7 g | 0,2 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 20 g | 0,5 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 27 g | 0,7 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 33 g | 0,9 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Eggs poached
100 g Eggs poached có bao nhiêu calo?
100 g Eggs poached có 136 kcal, gồm 13 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Eggs poached có bao nhiêu calo?
50 g Eggs poached có 68 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Eggs poached có bao nhiêu calo?
150 g Eggs poached có 204 kcal, gồm 20 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Eggs poached có bao nhiêu calo?
200 g Eggs poached có 272 kcal, gồm 27 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Eggs poached có bao nhiêu calo?
250 g Eggs poached có 340 kcal, gồm 33 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y740842 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ