Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Da heo

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc

237
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo14 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 237 kcal —
  • Chất đạm 29 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23729 g0 g14 g
50 g50 g11914 g0 g6,8 g
150 g150 g35643 g0 g20 g
200 g200 g47457 g0 g27 g
250 g250 g59372 g0 g34 g

Câu hỏi về Da heo

Luộc da heo bao lâu để làm bì?

Cạo sạch lông và mỡ bám, rửa kỹ rồi luộc liu riu khoảng 20–30 phút, đến khi miếng da mềm nhưng vẫn còn độ dai. Để nguội hẳn rồi thái sợi thật mỏng; da còn ấm thường khó thái đẹp.

Làm da heo chiên giòn sao cho ít bắn dầu?

Luộc da đến mềm, cạo bỏ phần mỡ dưới da rồi để ráo và hong hoặc sấy cho thật khô trước khi chiên. Thả từng miếng vào dầu nóng vừa; da còn ướt dễ bắn dầu và khó nở giòn.

Da heo tươi bảo quản thế nào?

Nếu chưa chế biến ngay, thấm khô, bọc kín và cất ở ngăn mát; nên dùng trong vòng một đến hai ngày. Da đã luộc để nguội cũng cần đậy kín và bảo quản lạnh, không để ngoài nhiệt độ phòng quá lâu.

Da heo thường được dùng trong món nào?

Da heo thái sợi là thành phần quen thuộc của bì trong cơm tấm, thường trộn với thính gạo rang. Bạn cũng có thể cho da đã luộc vào gỏi hoặc cuốn bánh tráng để tạo độ dai giòn.

Có thể thay da heo bằng gì trong món bì?

Không có nguyên liệu nào thay hẳn được độ dai của da heo trong bì. Nếu chỉ cần món có độ giòn, bạn có thể dùng đậu hũ chiên thái sợi hoặc nấm mèo, nhưng hương vị và kết cấu sẽ khác.

Da heo tươi có ăn sống được không?

Không nên ăn sống: da heo tươi cần được làm sạch và nấu chín kỹ trước khi ăn. Nếu dùng làm món trộn, hãy luộc chín da trước rồi mới thái và trộn với các nguyên liệu khác.

Da heo có giống da heo giòn hay da heo chiên giòn không?

Không. Da heo là nguyên liệu chưa chế biến theo kiểu chiên giòn; da heo giòn và da heo chiên giòn đã được chế biến, thường khô và nhiều dầu hơn.

Nguồn: BLS (Germany) U608300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ