Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream slice
Calo và thông tin dinh dưỡng
301
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb29 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 301 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 21 g —
- Natri 120 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 301 | 4,1 g | 29 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 2,1 g | 14 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 452 | 6,2 g | 43 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 602 | 8,2 g | 58 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 753 | 10 g | 72 g | 47 g |
Câu hỏi về Cream slice
100 g Cream slice có bao nhiêu calo?
100 g Cream slice có 301 kcal, gồm 4,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Cream slice có bao nhiêu calo?
50 g Cream slice có 151 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Cream slice có bao nhiêu calo?
150 g Cream slice có 452 kcal, gồm 6,2 g đạm, 43 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Cream slice có bao nhiêu calo?
200 g Cream slice có 602 kcal, gồm 8,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Cream slice có bao nhiêu calo?
250 g Cream slice có 753 kcal, gồm 10 g đạm, 72 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 924 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ