Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cognac hoặc brandy
Calo và thông tin dinh dưỡng
40% thể tích
225
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0,8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 0 g | 0,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 0 g | 0,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 0 g | 1,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 0 g | 1,6 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 0 g | 2 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cognac hoặc brandy
100 g Cognac hoặc brandy có bao nhiêu calo?
100 g Cognac hoặc brandy có 225 kcal, gồm 0 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cognac hoặc brandy có bao nhiêu calo?
50 g Cognac hoặc brandy có 113 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cognac hoặc brandy có bao nhiêu calo?
150 g Cognac hoặc brandy có 338 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cognac hoặc brandy có bao nhiêu calo?
200 g Cognac hoặc brandy có 450 kcal, gồm 0 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cognac hoặc brandy có bao nhiêu calo?
250 g Cognac hoặc brandy có 563 kcal, gồm 0 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: slv 1921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ