Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocktail pha từ nước ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb4,8 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 4,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 0,1 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 0,1 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 0,2 g | 7,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 0,2 g | 9,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 0,3 g | 12 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cocktail pha từ nước ngọt
100 g Cocktail pha từ nước ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Cocktail pha từ nước ngọt có 93 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Cocktail pha từ nước ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Cocktail pha từ nước ngọt có 47 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cocktail pha từ nước ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Cocktail pha từ nước ngọt có 140 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Cocktail pha từ nước ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Cocktail pha từ nước ngọt có 186 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Cocktail pha từ nước ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Cocktail pha từ nước ngọt có 233 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002979 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ