Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocktail pha sẵn
Calo và thông tin dinh dưỡng
92
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb8,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 8,2 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 8,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 0,2 g | 8,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0,1 g | 4,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 0,3 g | 12 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 0,4 g | 16 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 0,5 g | 21 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cocktail pha sẵn
100 g Cocktail pha sẵn có bao nhiêu calo?
100 g Cocktail pha sẵn có 92 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cocktail pha sẵn có bao nhiêu calo?
50 g Cocktail pha sẵn có 46 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cocktail pha sẵn có bao nhiêu calo?
150 g Cocktail pha sẵn có 138 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cocktail pha sẵn có bao nhiêu calo?
200 g Cocktail pha sẵn có 184 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cocktail pha sẵn có bao nhiêu calo?
250 g Cocktail pha sẵn có 230 kcal, gồm 0,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ