Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocktail không cồn pha sẵn
Calo và thông tin dinh dưỡng
13
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb3,1 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 13 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 13 | 0 g | 3,1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0 g | 1,6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 20 | 0 g | 4,7 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 26 | 0 g | 6,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 33 | 0 g | 7,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cocktail không cồn pha sẵn
100 g Cocktail không cồn pha sẵn có bao nhiêu calo?
100 g Cocktail không cồn pha sẵn có 13 kcal, gồm 0 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cocktail không cồn pha sẵn có bao nhiêu calo?
50 g Cocktail không cồn pha sẵn có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cocktail không cồn pha sẵn có bao nhiêu calo?
150 g Cocktail không cồn pha sẵn có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cocktail không cồn pha sẵn có bao nhiêu calo?
200 g Cocktail không cồn pha sẵn có 26 kcal, gồm 0 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cocktail không cồn pha sẵn có bao nhiêu calo?
250 g Cocktail không cồn pha sẵn có 33 kcal, gồm 0 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010912 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ