Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocktail caipirinha
Calo và thông tin dinh dưỡng
92
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb6,1 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 0 g | 6,1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0 g | 3,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 0 g | 9,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 0 g | 12 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 0 g | 15 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cocktail caipirinha
100 g Cocktail caipirinha có bao nhiêu calo?
100 g Cocktail caipirinha có 92 kcal, gồm 0 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cocktail caipirinha có bao nhiêu calo?
50 g Cocktail caipirinha có 46 kcal, gồm 0 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cocktail caipirinha có bao nhiêu calo?
150 g Cocktail caipirinha có 138 kcal, gồm 0 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cocktail caipirinha có bao nhiêu calo?
200 g Cocktail caipirinha có 184 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cocktail caipirinha có bao nhiêu calo?
250 g Cocktail caipirinha có 230 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) P9A9000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ